| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 237 |
| G6 | 536156560507 |
| G5 | 2371 |
| G4 | 00186584799508851516600296565000212 |
| G3 | 3657229394 |
| G2 | 85868 |
| G1 | 39718 |
| ĐB | 994136 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 06/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 16; 18 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 12; 72 |
| 3 | 36; 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 50; 56 | 5 | - |
| 6 | 61; 68 | 6 | 16; 36; 56; 86 |
| 7 | 71; 72; 79; 79 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 18; 68; 88 |
| 9 | 94 | 9 | 29; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 98 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 06/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày