| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 643 |
| G6 | 009896988820 |
| G5 | 0087 |
| G4 | 74129432656947322238372321715823735 |
| G3 | 7301070019 |
| G2 | 25515 |
| G1 | 49008 |
| ĐB | 399563 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 28/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 20; 40 |
| 1 | 10; 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 35; 38 | 3 | 43; 63; 73 |
| 4 | 40; 43 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 15; 35; 65 |
| 6 | 63; 65 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 08; 38; 58; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 85 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 28/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày