| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 540 |
| G6 | 466606244665 |
| G5 | 5756 |
| G4 | 48230694267737800864787928873687121 |
| G3 | 1879716007 |
| G2 | 53253 |
| G1 | 63233 |
| ĐB | 465406 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 10/10/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 30; 40 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24; 26; 29 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 33; 36 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 64 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 65 |
| 6 | 64; 65; 66 | 6 | 06; 26; 36; 56; 66 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 97 |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | 92; 97 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 78 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 10/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày