| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 977 |
| G6 | 965711728146 |
| G5 | 4372 |
| G4 | 93902565117693251195817545167449258 |
| G3 | 9898710753 |
| G2 | 20019 |
| G1 | 11797 |
| ĐB | 259797 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 18/10/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11 |
| 2 | - | 2 | 02; 32; 72; 72 |
| 3 | 32 | 3 | 53 |
| 4 | 46 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 53; 54; 57; 58 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 46 |
| 7 | 72; 72; 74; 77 | 7 | 57; 77; 87; 97; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 58 |
| 9 | 95; 97; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 27 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 18/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày