| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 930 |
| G6 | 263888420344 |
| G5 | 8198 |
| G4 | 20049363241159102763417917535732037 |
| G3 | 3196764953 |
| G2 | 48840 |
| G1 | 61693 |
| ĐB | 818234 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 11/10/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40 |
| 1 | - | 1 | 91; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 34; 37; 38 | 3 | 53; 63; 93 |
| 4 | 40; 42; 44; 49 | 4 | 24; 34; 44; 94 |
| 5 | 53; 57 | 5 | - |
| 6 | 63; 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37; 57; 67 |
| 8 | - | 8 | 38; 98 |
| 9 | 91; 91; 93; 94; 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 26 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 11/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày