| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 039 |
| G6 | 140051466162 |
| G5 | 1843 |
| G4 | 12442128042317820874710837661470703 |
| G3 | 7518043843 |
| G2 | 14672 |
| G1 | 53858 |
| ĐB | 148827 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 13/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 14; 14 | 1 | - |
| 2 | 27 | 2 | 42; 62; 72 |
| 3 | 39 | 3 | 03; 43; 43; 83 |
| 4 | 42; 43; 43; 46 | 4 | 04; 14; 14; 74 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 46 |
| 7 | 72; 74; 78 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 58; 78 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/04/2023 đến 13/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày