| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 131 |
| G6 | 557239066717 |
| G5 | 1846 |
| G4 | 02509878876608628267159689060265259 |
| G3 | 6151766281 |
| G2 | 02465 |
| G1 | 75120 |
| ĐB | 162630 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 06/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 09 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 17; 17 | 1 | 31; 81; 91 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 30; 31 | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 59 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 67; 68 | 6 | 06; 46; 86 |
| 7 | 72 | 7 | 17; 17; 67; 87 |
| 8 | 81; 86; 87 | 8 | 68 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/04/2023 đến 06/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày