| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 853 |
| G6 | 076342706477 |
| G5 | 2145 |
| G4 | 78925009926271352997934606721934461 |
| G3 | 6778353202 |
| G2 | 92596 |
| G1 | 75731 |
| ĐB | 240878 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 29/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 92 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 13; 53; 63; 83 |
| 4 | 45 | 4 | 34 |
| 5 | 53 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 60; 61; 63 | 6 | 96 |
| 7 | 70; 77; 78 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 83 | 8 | 78 |
| 9 | 92; 96; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 4 kỳ03≥ 4 kỳ04≥ 4 kỳ06≥ 4 kỳ07≥ 4 kỳ08≥ 4 kỳ10≥ 4 kỳ14≥ 4 kỳ15≥ 4 kỳ16≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 29/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày