| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 312 |
| G6 | 450501751699 |
| G5 | 3319 |
| G4 | 10368321879456064268522711666659758 |
| G3 | 6559242065 |
| G2 | 63779 |
| G1 | 10483 |
| ĐB | 279642 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 08/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 60 |
| 1 | 12; 19 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | 12; 42; 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 83 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 05; 65; 75 |
| 6 | 60; 63; 65; 66; 68; 68 | 6 | 66 |
| 7 | 71; 75; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 58; 68; 68 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 19; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 08/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày