| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 717 |
| G6 | 141184763167 |
| G5 | 9831 |
| G4 | 67011676124276352586196586511114563 |
| G3 | 4731139809 |
| G2 | 63501 |
| G1 | 78370 |
| ĐB | 985394 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 15/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 11; 11; 11; 11; 12; 17 | 1 | 01; 11; 11; 11; 11; 31 |
| 2 | 29 | 2 | 12 |
| 3 | 31 | 3 | 63; 63 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 63; 63; 67 | 6 | 76; 86 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 86 | 8 | 58 |
| 9 | 94 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 15/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày