| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 673 |
| G6 | 604459602555 |
| G5 | 0269 |
| G4 | 88544840827564901432505520230248445 |
| G3 | 7454619646 |
| G2 | 33211 |
| G1 | 32453 |
| ĐB | 151115 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 15/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 60 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 71 |
| 2 | - | 2 | 02; 32; 52; 82 |
| 3 | 32 | 3 | 53; 73 |
| 4 | 44; 44; 45; 46; 46; 49 | 4 | 44; 44 |
| 5 | 52; 53; 55 | 5 | 15; 45; 55 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 46; 46 |
| 7 | 71; 73 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/01/2023 đến 15/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày