| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 248 |
| G6 | 459951061516 |
| G5 | 0470 |
| G4 | 50132412445429756461759827286622524 |
| G3 | 9844769529 |
| G2 | 79638 |
| G1 | 02899 |
| ĐB | 361511 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 01/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20; 70 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 20; 24; 29 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 38 | 3 | - |
| 4 | 44; 47; 48 | 4 | 24; 44 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 61; 66 | 6 | 06; 16; 66 |
| 7 | 70 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 38; 48 |
| 9 | 97; 99; 99 | 9 | 29; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/01/2023 đến 01/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày