| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 182 |
| G6 | 764869402577 |
| G5 | 1986 |
| G4 | 14862730446158295438999161404522712 |
| G3 | 5403446847 |
| G2 | 57438 |
| G1 | 66742 |
| ĐB | 287282 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 13/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 12; 16 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 12; 42; 62; 82; 82; 82 |
| 3 | 34; 38; 38 | 3 | - |
| 4 | 40; 42; 44; 45; 47; 48 | 4 | 34; 44 |
| 5 | - | 5 | 45 |
| 6 | 62 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 82; 82; 82; 86 | 8 | 38; 38; 48 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/04/2009 đến 13/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày