| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 699 |
| G6 | 648913078232 |
| G5 | 3038 |
| G4 | 64078683849579804991543725180655656 |
| G3 | 3564896581 |
| G2 | 58791 |
| G1 | 60203 |
| ĐB | 176036 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 09/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 07 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 81; 91; 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 36; 38 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 48 | 4 | 84 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 06; 36; 56 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 07 |
| 8 | 81; 84; 89 | 8 | 38; 48; 78; 98 |
| 9 | 91; 91; 93; 98; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 97 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 09/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày