| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 960 |
| G6 | 274884611330 |
| G5 | 4513 |
| G4 | 44602570997234520996552663986332817 |
| G3 | 2986597667 |
| G2 | 87167 |
| G1 | 39059 |
| ĐB | 052631 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 23/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 30; 31 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 45; 48 | 4 | - |
| 5 | 59 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 60; 61; 63; 65; 66; 67; 67 | 6 | 66; 96 |
| 7 | - | 7 | 17; 67; 67 |
| 8 | - | 8 | 08; 48 |
| 9 | 96; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 99 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 23/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày