| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 256 |
| G6 | 136773659382 |
| G5 | 7371 |
| G4 | 78279933990613386733427857069970146 |
| G3 | 3072537676 |
| G2 | 76112 |
| G1 | 18454 |
| ĐB | 156511 |
Chạm
Lô tô Bình Dương 28/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | - |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 25 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 33; 33 | 3 | 33; 33 |
| 4 | 46 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 25; 65; 85 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 46; 56; 76 |
| 7 | 71; 76; 79 | 7 | 07; 67 |
| 8 | 82; 85 | 8 | - |
| 9 | 99; 99 | 9 | 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBD
Tính trên 90 kỳ của đài từ 30/04/2021 đến 28/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBD theo khoảng ngày