| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 640 |
| G6 | 985340547463 |
| G5 | 1716 |
| G4 | 67545210781196162708509951467302254 |
| G3 | 2456495682 |
| G2 | 23903 |
| G1 | 21885 |
| ĐB | 547431 |
Chạm
Lô tô Bình Dương 21/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | 40 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 82 |
| 3 | 31 | 3 | 03; 13; 53; 63; 73 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 54; 54; 64 |
| 5 | 53; 54; 54 | 5 | 45; 85; 95 |
| 6 | 61; 63; 64 | 6 | 16 |
| 7 | 73; 78 | 7 | - |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08; 78 |
| 9 | 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBD
Tính trên 90 kỳ của đài từ 23/04/2021 đến 21/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBD theo khoảng ngày