| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 080 |
| G6 | 222562883394 |
| G5 | 3189 |
| G4 | 51359096533823802317146295043552705 |
| G3 | 6220029691 |
| G2 | 48344 |
| G1 | 84776 |
| ĐB | 579157 |
Chạm
Lô tô Bình Dương 10/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 17 | 1 | 91 |
| 2 | 25; 26; 29 | 2 | - |
| 3 | 35; 38 | 3 | 53 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 53; 57; 59 | 5 | 05; 25; 35 |
| 6 | - | 6 | 26; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 80; 88; 89 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 91; 94 | 9 | 29; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBD
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/03/2021 đến 10/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBD theo khoảng ngày