| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 184 |
| G6 | 377545568178 |
| G5 | 1821 |
| G4 | 38643439101417724681697585905373026 |
| G3 | 7920191384 |
| G2 | 91674 |
| G1 | 86987 |
| ĐB | 530836 |
Chạm
Lô tô Bình Dương 13/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 21; 81 |
| 2 | 21; 26 | 2 | - |
| 3 | 36 | 3 | 43; 53 |
| 4 | 43 | 4 | 74; 84; 84 |
| 5 | 53; 56; 58; 58 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 26; 36; 56 |
| 7 | 74; 75; 77; 78 | 7 | 77; 87 |
| 8 | 81; 84; 84; 87 | 8 | 58; 58; 78 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBD
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/01/2021 đến 13/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBD theo khoảng ngày