| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 133 |
| G6 | 104323701898 |
| G5 | 5950 |
| G4 | 01373440850432652313498808462184892 |
| G3 | 8940081656 |
| G2 | 86546 |
| G1 | 83550 |
| ĐB | 268288 |
Chạm
Lô tô Bình Dương 10/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 50; 50; 70; 80 |
| 1 | 13 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 92 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 13; 33; 43; 73 |
| 4 | 43; 46 | 4 | - |
| 5 | 50; 50; 56 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 26; 46; 56 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 37 |
| 8 | 80; 85; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBD
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/02/2021 đến 10/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBD theo khoảng ngày