| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 103 |
| G6 | 838634278200 |
| G5 | 2024 |
| G4 | 97483897120867363956501227859776538 |
| G3 | 8799829493 |
| G2 | 62269 |
| G1 | 50790 |
| ĐB | 487579 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 28/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 12; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 27 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 38 | 3 | 03; 73; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 56; 86 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 90; 93; 97; 98 | 9 | 19; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 4 kỳ02≥ 4 kỳ04≥ 4 kỳ05≥ 4 kỳ06≥ 4 kỳ08≥ 4 kỳ11≥ 4 kỳ13≥ 4 kỳ15≥ 4 kỳ16≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 28/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày