| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 009 |
| G6 | 909542883100 |
| G5 | 0989 |
| G4 | 24296163665106573825698877929502314 |
| G3 | 3754116299 |
| G2 | 41377 |
| G1 | 83789 |
| ĐB | 993988 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 21/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 40 |
| 1 | 14 | 1 | 41 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 41 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 25; 65; 95; 95 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 77; 87 |
| 8 | 87; 88; 88; 89; 89 | 8 | 88; 88 |
| 9 | 95; 95; 96; 99 | 9 | 09; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 3 kỳ02≥ 3 kỳ04≥ 3 kỳ05≥ 3 kỳ06≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ13≥ 3 kỳ15≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 21/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày