| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 947 |
| G6 | 629553952573 |
| G5 | 3130 |
| G4 | 62424787690129491543557211474241296 |
| G3 | 6836391678 |
| G2 | 47318 |
| G1 | 83049 |
| ĐB | 880986 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 07/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 42 |
| 3 | 30 | 3 | 43; 63; 63; 73 |
| 4 | 42; 43; 47; 49 | 4 | 24; 94 |
| 5 | - | 5 | 95; 95 |
| 6 | 63; 63; 69 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 47 |
| 8 | 86 | 8 | 18; 78 |
| 9 | 94; 95; 95; 96 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 07/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày