| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 586 |
| G6 | 123979995785 |
| G5 | 9829 |
| G4 | 11433804810371297113865401456620596 |
| G3 | 4532702757 |
| G2 | 61120 |
| G1 | 73614 |
| ĐB | 452640 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 26/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40; 40 |
| 1 | 12; 13; 14; 14 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 27; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 40; 40 | 4 | 14; 14 |
| 5 | 57 | 5 | 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 57 |
| 8 | 81; 85; 86 | 8 | - |
| 9 | 96; 99 | 9 | 29; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/04/2009 đến 26/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày