| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 673 |
| G6 | 299897739813 |
| G5 | 2704 |
| G4 | 40832647193570202162795250929465625 |
| G3 | 4101866975 |
| G2 | 00571 |
| G1 | 39548 |
| ĐB | 733729 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 19/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | - |
| 1 | 13; 15; 18; 19 | 1 | 71 |
| 2 | 25; 25; 29 | 2 | 02; 32; 62 |
| 3 | 32 | 3 | 13; 73; 73 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 25; 75 |
| 6 | 62 | 6 | - |
| 7 | 71; 73; 73; 75 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18; 48; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/04/2009 đến 19/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày