| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 365 |
| G6 | 880735858055 |
| G5 | 8767 |
| G4 | 00738390103718707009043388648599523 |
| G3 | 3288674862 |
| G2 | 74372 |
| G1 | 52096 |
| ĐB | 809133 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 01/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 33; 38; 38 | 3 | 23; 33 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 55; 58 | 5 | 55; 65; 85; 85 |
| 6 | 62; 65; 67 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 07; 67; 87 |
| 8 | 85; 85; 86; 87 | 8 | 38; 38; 58 |
| 9 | 96 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 100 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 01/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày