| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 668 |
| G6 | 621539427897 |
| G5 | 2261 |
| G4 | 99891559936728744143605565102691605 |
| G3 | 9524620459 |
| G2 | 99608 |
| G1 | 55385 |
| ĐB | 593340 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 11/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 15 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 42 |
| 3 | - | 3 | 43; 93 |
| 4 | 40; 42; 43; 46 | 4 | - |
| 5 | 56; 59 | 5 | 05; 15; 85 |
| 6 | 61; 68 | 6 | 26; 46; 56 |
| 7 | - | 7 | 87; 97 |
| 8 | 80; 85; 87 | 8 | 08; 68 |
| 9 | 91; 93; 97 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 93 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 11/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày