| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 306 |
| G6 | 027229254650 |
| G5 | 0359 |
| G4 | 05058385626694680076849911937528806 |
| G3 | 7314625204 |
| G2 | 05405 |
| G1 | 36394 |
| ĐB | 904100 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 18/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 05; 06; 06 | 0 | 00; 50 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 25 | 2 | 62; 72 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 46; 46 | 4 | 04; 54; 94 |
| 5 | 50; 54; 58; 59 | 5 | 05; 25; 75 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 06; 46; 46; 76 |
| 7 | 72; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 91; 94 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 94 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 18/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày