| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 818 |
| G6 | 944693178506 |
| G5 | 4197 |
| G4 | 33634504390207929604404583716098294 |
| G3 | 9955454556 |
| G2 | 56435 |
| G1 | 57777 |
| ĐB | 050640 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 26/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | 0 | 10; 40; 60 |
| 1 | 10; 17; 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34; 35; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 46 | 4 | 04; 34; 54; 94 |
| 5 | 54; 56; 58 | 5 | 35 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 46; 56 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 17; 77; 97 |
| 8 | - | 8 | 18; 58 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/04/2009 đến 26/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày