| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 224 |
| G6 | 522990190041 |
| G5 | 5464 |
| G4 | 53778537175527018564518313994852298 |
| G3 | 9391585180 |
| G2 | 73925 |
| G1 | 19474 |
| ĐB | 251869 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 05/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 80 |
| 1 | 15; 17; 19 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 24; 25; 29 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | 41; 48 | 4 | 24; 64; 64; 74 |
| 5 | - | 5 | 15; 25 |
| 6 | 64; 64; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 74; 78 | 7 | 17 |
| 8 | 80 | 8 | 48; 78; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 19; 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 05/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày