| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 633 |
| G6 | 473121507063 |
| G5 | 1322 |
| G4 | 72376820273449495295076823797426651 |
| G3 | 9529778760 |
| G2 | 22130 |
| G1 | 29657 |
| ĐB | 100019 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 19/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 60 |
| 1 | 19 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 30; 31; 33 | 3 | 33; 63 |
| 4 | - | 4 | 74; 94 |
| 5 | 50; 51; 57; 58 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | 27; 57; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 58 |
| 9 | 94; 95; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/04/2009 đến 19/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày