| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 298 |
| G6 | 867448653594 |
| G5 | 7030 |
| G4 | 52685953287421117236201113628649330 |
| G3 | 9732092571 |
| G2 | 56522 |
| G1 | 57568 |
| ĐB | 632603 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 18/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 30; 30 |
| 1 | 11; 11 | 1 | 11; 11; 41; 71 |
| 2 | 20; 22; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 30; 36 | 3 | 03 |
| 4 | 41 | 4 | 74; 94 |
| 5 | - | 5 | 65; 85 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 71; 74 | 7 | - |
| 8 | 85; 86 | 8 | 28; 68; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 94 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 18/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày