| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 803 |
| G6 | 130232708267 |
| G5 | 1066 |
| G4 | 79476975766753523400733973104555534 |
| G3 | 9409107112 |
| G2 | 44445 |
| G1 | 72508 |
| ĐB | 797591 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 11/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 03; 08 | 0 | 00; 70 |
| 1 | 12 | 1 | 91; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 12 |
| 3 | 34; 35 | 3 | 03 |
| 4 | 45; 45; 46 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 35; 45; 45 |
| 6 | 66; 67 | 6 | 46; 66; 76; 76 |
| 7 | 70; 76; 76 | 7 | 67; 97 |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 91; 91; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 93 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 11/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày