| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 700 |
| G6 | 471549543164 |
| G5 | 6861 |
| G4 | 07624717785670420021536099691655636 |
| G3 | 8400303790 |
| G2 | 14236 |
| G1 | 83361 |
| ĐB | 177998 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 23/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04; 09 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 11; 15; 16 | 1 | 11; 21; 61; 61 |
| 2 | 21; 24 | 2 | - |
| 3 | 36; 36 | 3 | 03 |
| 4 | - | 4 | 04; 24; 54; 64 |
| 5 | 54 | 5 | 15 |
| 6 | 61; 61; 64 | 6 | 16; 36; 36 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 78; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 86 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 23/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày