| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 309 |
| G6 | 468569387551 |
| G5 | 9841 |
| G4 | 86178086188125932233304026056984908 |
| G3 | 8289078251 |
| G2 | 97773 |
| G1 | 99393 |
| ĐB | 194909 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 11/07/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08; 09; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 18; 18 | 1 | 41; 51; 51 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 33; 73; 93 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 51; 51; 59 | 5 | 85 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | 73; 78 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 08; 18; 18; 38; 78 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 09; 09; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 11/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày