| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 477 |
| G6 | 658696687814 |
| G5 | 1911 |
| G4 | 91726500194117518728536820996571139 |
| G3 | 2195843276 |
| G2 | 24467 |
| G1 | 64266 |
| ĐB | 451670 |
Chạm
Lô tô An Giang 23/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70 |
| 1 | 11; 14; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 82 |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 65; 66; 67; 68 | 6 | 26; 56; 66; 76; 86 |
| 7 | 70; 75; 76; 77 | 7 | 67; 77 |
| 8 | 82; 86 | 8 | 28; 58; 68 |
| 9 | - | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/04/2024 đến 23/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày