| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 705 |
| G6 | 998344857159 |
| G5 | 1555 |
| G4 | 26586523013684082592096905940297825 |
| G3 | 5023305819 |
| G2 | 36951 |
| G1 | 32482 |
| ĐB | 951018 |
Chạm
Lô tô An Giang 16/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 05 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 82; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 40; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 55; 59 | 5 | 05; 25; 55; 85 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 82; 83; 85; 86 | 8 | 18; 48 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2024 đến 16/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày