| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 520 |
| G6 | 907286125980 |
| G5 | 7747 |
| G4 | 63136233700834978955415580572375496 |
| G3 | 1098177913 |
| G2 | 00436 |
| G1 | 54561 |
| ĐB | 608342 |
Chạm
Lô tô An Giang 09/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 70; 80 |
| 1 | 12; 13; 18 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 12; 42; 72 |
| 3 | 36; 36 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 42; 47; 49 | 4 | - |
| 5 | 55; 58 | 5 | 55 |
| 6 | 61 | 6 | 36; 36; 96 |
| 7 | 70; 72 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 81 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/04/2024 đến 09/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày