| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 848 |
| G6 | 578261820116 |
| G5 | 0565 |
| G4 | 89168342555764462591200471871326300 |
| G3 | 9944184336 |
| G2 | 37779 |
| G1 | 86989 |
| ĐB | 763966 |
Chạm
Lô tô An Giang 23/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 41; 91 |
| 2 | - | 2 | 82; 82; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 44; 47; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 65; 66; 68 | 6 | 16; 36; 66 |
| 7 | 79 | 7 | 47 |
| 8 | 82; 82; 89 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 3 kỳ02≥ 3 kỳ03≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ14≥ 3 kỳ15≥ 3 kỳ17≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 23/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày