| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 535 |
| G6 | 171067649734 |
| G5 | 4399 |
| G4 | 05406231531114971677994657013987634 |
| G3 | 6325001286 |
| G2 | 11168 |
| G1 | 47825 |
| ĐB | 462426 |
Chạm
Lô tô An Giang 16/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 25; 26 | 2 | - |
| 3 | 34; 34; 35; 38; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 49 | 4 | 34; 34; 64 |
| 5 | 50; 53 | 5 | 25; 35; 65 |
| 6 | 64; 65; 68 | 6 | 06; 26; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | 86 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 99 | 9 | 39; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 16/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày