| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 305 |
| G6 | 615051369405 |
| G5 | 6162 |
| G4 | 68823974799937960690497110901832566 |
| G3 | 1425424004 |
| G2 | 67336 |
| G1 | 76678 |
| ĐB | 581670 |
Chạm
Lô tô An Giang 09/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 05 | 0 | 50; 70; 90 |
| 1 | 11; 18 | 1 | 11 |
| 2 | 23 | 2 | 62 |
| 3 | 36; 36 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 04; 54; 94 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 05; 05 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 36; 36; 66 |
| 7 | 70; 78; 79; 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18; 78 |
| 9 | 90; 94 | 9 | 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ12≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 09/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày