| ĐB | 76870 |
|---|---|
| G1 | 95082 |
| G2 | 7206732916 |
| G3 | 955382313995188980867919225973 |
| G4 | 2149065389804333 |
| G5 | 019918572141626596831187 |
| G6 | 385684289 |
| G7 | 81156630 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 70; 80 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 41; 81 |
| 2 | - | 2 | 82; 92 |
| 3 | 30; 33; 38; 39 | 3 | 33; 53; 73; 83 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 15; 65; 85 |
| 6 | 65; 66; 67 | 6 | 16; 66; 86 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 57; 67; 87 |
| 8 | 80; 81; 82; 83; 84; 85; 86; 87; 88; 89 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 39; 49; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/04/2009 đến 17/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày