| ĐB | 18520 |
|---|---|
| G1 | 99770 |
| G2 | 2916028430 |
| G3 | 266064800030259420116912932350 |
| G4 | 1648067640224743 |
| G5 | 734922881867836208546682 |
| G6 | 802520940 |
| G7 | 60865978 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06 | 0 | 00; 20; 20; 30; 40; 50; 60; 60; 70 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 20; 22; 29 | 2 | 02; 22; 62; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43; 48; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 54; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 60; 60; 62; 67 | 6 | 06; 76; 86 |
| 7 | 70; 76; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 82; 86; 88 | 8 | 48; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 29; 49; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 10/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày