| ĐB | 98026 |
|---|---|
| G1 | 10986 |
| G2 | 2098462145 |
| G3 | 839308186826302264253570753314 |
| G4 | 1741432030051970 |
| G5 | 948187741815987286846708 |
| G6 | 394871627 |
| G7 | 51251600 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/02/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05; 07; 08 | 0 | 00; 20; 30; 70 |
| 1 | 14; 15; 16 | 1 | 41; 51; 71; 81 |
| 2 | 20; 25; 25; 26; 27 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 41; 45 | 4 | 14; 74; 84; 84; 94 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 15; 25; 25; 45 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 26; 86 |
| 7 | 70; 71; 72; 74 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 81; 84; 84; 86 | 8 | 08; 68 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 15/02/2009 đến 13/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày