| ĐB | 26850 |
|---|---|
| G1 | 07853 |
| G2 | 0449205309 |
| G3 | 053222396331598094722329867980 |
| G4 | 3838666088304177 |
| G5 | 695427249612424908415036 |
| G6 | 669011393 |
| G7 | 55734817 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30; 50; 60; 80 |
| 1 | 11; 12; 17 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 12; 22; 72; 92 |
| 3 | 30; 36; 38 | 3 | 53; 63; 73; 93 |
| 4 | 41; 48; 49 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 50; 53; 54; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 63; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 72; 73; 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 38; 48; 98; 98 |
| 9 | 92; 93; 98; 98 | 9 | 09; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 53 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 01/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày