| ĐB | 73371 |
|---|---|
| G1 | 03230 |
| G2 | 7343834195 |
| G3 | 082028974648135824611466759455 |
| G4 | 7791750384819917 |
| G5 | 444837504642111780043047 |
| G6 | 899063477 |
| G7 | 83799128 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/11/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 17; 17 | 1 | 61; 71; 81; 91; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 30; 35; 38 | 3 | 03; 63; 83 |
| 4 | 42; 46; 47; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 50; 55 | 5 | 35; 55; 95 |
| 6 | 61; 63; 67 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 77; 79 | 7 | 17; 17; 47; 67; 77 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 28; 38; 48 |
| 9 | 91; 91; 95; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 99 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 28/11/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày