| ĐB | 33769 |
|---|---|
| G1 | 89280 |
| G2 | 4252923167 |
| G3 | 666492201015139563401720911227 |
| G4 | 3845294887287297 |
| G5 | 484126045671517877020825 |
| G6 | 969532264 |
| G7 | 97889634 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/11/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 09 | 0 | 10; 40; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 25; 27; 28; 29 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32; 34; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 41; 45; 48; 49 | 4 | 04; 34; 64 |
| 5 | - | 5 | 25; 45 |
| 6 | 64; 67; 69; 69 | 6 | 96 |
| 7 | 71; 78 | 7 | 27; 67; 97; 97 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 28; 48; 78; 88 |
| 9 | 96; 97; 97 | 9 | 09; 29; 39; 49; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 96 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 07/11/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày