| ĐB | 36231 |
|---|---|
| G1 | 10620 |
| G2 | 5578765182 |
| G3 | 526042732357594689897334151391 |
| G4 | 6764199417116536 |
| G5 | 297453160460086219595579 |
| G6 | 544045748 |
| G7 | 17541348 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/11/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 11; 13; 16; 17 | 1 | 11; 31; 41; 91 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 62; 82 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 41; 44; 45; 48; 48 | 4 | 04; 44; 54; 64; 74; 94; 94 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 45 |
| 6 | 60; 62; 64 | 6 | 16; 36 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 82; 87; 89 | 8 | 48; 48 |
| 9 | 91; 94; 94 | 9 | 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 98 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 21/11/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày