| Mã ĐB | 6PK - 4PK - 1PK - 13PK - 10PK - 8PK |
|---|---|
| ĐB | 66228 |
| G1 | 20468 |
| G2 | 5230281938 |
| G3 | 800529863260778439042366629291 |
| G4 | 9299759938824937 |
| G5 | 848159744117474431817043 |
| G6 | 520126567 |
| G7 | 30229201 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 04 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 81; 81; 91 |
| 2 | 20; 22; 26; 28 | 2 | 02; 22; 32; 52; 82; 92 |
| 3 | 30; 32; 37; 38 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 04; 44; 74 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 66; 67; 68 | 6 | 26; 66 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 17; 37; 67 |
| 8 | 81; 81; 82 | 8 | 28; 38; 68; 78 |
| 9 | 91; 92; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 102 kỳ của đài từ 30/03/2021 đến 28/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày