| Mã ĐB | 15NB - 10NB - 2NB - 12NB - 1NB - 3NB |
|---|---|
| ĐB | 67879 |
| G1 | 07811 |
| G2 | 5688561063 |
| G3 | 646050201094533295382017481544 |
| G4 | 7935849009204677 |
| G5 | 666003499239462255264141 |
| G6 | 561858133 |
| G7 | 76784009 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | 10; 20; 40; 60; 90 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 41; 61 |
| 2 | 20; 22; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 33; 33; 35; 38; 39 | 3 | 33; 33; 63 |
| 4 | 40; 41; 44; 49 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 58 | 5 | 05; 35; 85 |
| 6 | 60; 61; 63 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 74; 76; 77; 78; 79 | 7 | 77 |
| 8 | 85 | 8 | 38; 58; 78 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 39; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 102 kỳ của đài từ 16/03/2021 đến 14/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày